computer software

Học thuật
Thân thiện
computer software

A software developer writes new computer software on a laptop.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Phần mềm máy tính: Tập hợp các chương trình, thủ tục, dữ liệu tài liệu liên quan đến hoạt động của một hệ thống máy tính. các chỉ dẫn cho phần cứng biết phải làm gì, trái ngược với phần cứng các thiết bị vật .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This computer needs new computer software to run the latest applications. (Máy tính này cần phần mềm máy tính mới để chạy các ứng dụng mới nhất.)
    • The company develops computer software for graphic design. (Công ty đó phát triển phần mềm máy tính cho thiết kế đồ họa.)
    • Installing pirated computer software can be risky. (Cài đặt phần mềm máy tính lậu có thể rất rủi ro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "computer software development": quá trình tạo ra phần mềm máy tính.

    • He works in computer software development. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực phát triển phần mềm máy tính.)
  • "computer software engineer": kỹ sư phần mềm máy tính.

    • She is a talented computer software engineer. ( ấy một kỹ sư phần mềm máy tính tài năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Software (n): (cách nói ngắn gọn, thông dụng hơn của "computer software") phần mềm.

    • I need to update the software on my phone. (Tôi cần cập nhật phần mềm trên điện thoại.)
  • Application software / App (n): phần mềm ứng dụng (một loại phần mềm cụ thể để thực hiện một nhiệm vụ cho người dùng).

    • Microsoft Word is a type of application software. (Microsoft Word một loại phần mềm ứng dụng.)
  • System software (n): phần mềm hệ thống (quản lý vận hành phần cứng, như hệ điều hành).

    • Windows is a well-known system software. (Windows một phần mềm hệ thống nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Programs (n): các chương trình.
  • Applications (n): các ứng dụng (thường chỉ một nhóm nhỏ, cụ thể của phần mềm).
  • Code (n): lệnh (chỉ các chỉ dẫn được viết ra, thành phần cốt lõi tạo nên phần mềm).
Từ trái nghĩa
  • Computer hardware (n): phần cứng máy tính (các thành phần vật của máy tính như màn hình, bàn phím, CPU).
    • You need both computer software and computer hardware for a computer to function. (Bạn cần cả phần mềm máy tính phần cứng máy tính để một máy tính hoạt động.)
computer software

A software developer writes new computer software on a laptop.

Noun
  1. phần mềm máy tính.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa